Thêm từ mới và nguồn dịch

master
Quang Thang 2 years ago
parent d756c0a0c0
commit 8c8002122a
  1. 9
      docs/tieng-anh/tu-vung/tu-moi-thang-1-2021.md

@ -18,6 +18,13 @@ permalink: /tieng-anh/tu-vung/thang-1-2021
* pouding: a heavy attack or defeat
* vertical: nằm dọc
* horizontal: nằm ngang
* butler: quản gia
* wicked: xấu xa
* morally: về mặt đạo đức
* double life: sống hai mặt
* reckness: liều lĩnh
* debt: món nợ
## Nguồn từ điển
* [Cambridge Dictionary](https://dictionary.cambridge.org)
* [Cambridge Dictionary](https://dictionary.cambridge.org)
* Google Translate
Loading…
Cancel
Save